BẢNG BÁO GIÁ PHỤ KIỆN ỐNG NHỰA PVC BÌNH MINH 2023

Rate this post

 Kho điện nướcCung cấp bảng báo giá phụ kiện ống nhựa PVC Bình Minh 2023 Chính hãng. Để thuận tiện cho việc đặt hàng tại cửa hàng chúng tôi.

BÌNH MINH CẬP NHẬP GIÁ TỪ NGÀY 01/01/2023.

TẢI NGAY:

BẢNG BÁO GIÁ PHỤ KIỆN PVC BM 2021 (841 downloads)

BẢNG GIÁ PHỤ KIỆN ỐNG NHỰA PVC BÌNH MINH 2023 (893 downloads)

CHI TIẾT BẢNG BÁO GIÁ PHỤ KIỆN ỐNG NHỰA PVC BÌNH MINH.

 Để quý khách dễ hiểu hơn khi tham khảo bảng báo giá phụ kiện PVC Bình Minh của nhà sản xuất. Kho điện nước xin gửi tới bảng báo giá chi tiết, dựa trên bảng báo giá thực tế của nhà sản xuất.

Nối trơn nước lạnh PVC Bình Minh.

Tên Sản Phẩm Quy Cách Đvt Đơn giá (đồng)
Chưa thuế Thanh toán
Nối trơn
(Plaint socket)
21D Cái       2,200      2,420
27D Cái       3,200      3,520
34D Cái       5,300      5,830
42D Cái       7,300      8,030
49D Cái     11,200    12,320
60M Cái       6,800      7,480
60D Cái     17,300    19,030
90M Cái     15,800    17,380
90D Cái     37,600    41,360
114M Cái     23,000    25,300
114D Cái     74,600    82,060
168M Cái     90,000    99,000
220M Cái   239,800  263,780

nối nhựa pvc bình minh

Chú thích: Sản phẩm bôi đỏ không có hàng.

D: Dày,  M: mỏng, TC: Thủ công,  RN/RT: Ren ngoài/ren trong,  (m): mét , RNT/RTT: Ren ngoài thau/ren trong thau.

Co nước lạnh PVC Bình Minh (co 90º).

Tên Sản Phẩm Quy Cách Đvt Đơn giá (đồng)
Chưa thuế Thanh toán
Co 90º
(90º Elbow)
21D Cái       3,000      3,300
27D Cái       4,800      5,280
34D Cái       6,800      7,480
42D Cái     10,200    11,220
49D Cái     16,200    17,820
60M Cái     11,400    12,540
60D Cái     25,700    28,270
90M Cái     26,800    29,480
90D Cái     64,000    70,400
114M Cái     55,700    61,270
114D Cái   147,700  162,470
168M Cái   154,200  169,620
220M Cái   479,500  527,450
220D Cái   832,300  915,530

co nước lạnh pvc binh minh

Chú thích: Sản phẩm bôi đỏ không có hàng.

D: Dày,  M: mỏng, TC: Thủ công,  RN/RT: Ren ngoài/ren trong,  (m): mét , RNT/RTT: Ren ngoài thau/ren trong thau.

Lơi nước lạnh PVC Bình Minh (co 45º).

Tên Sản Phẩm Quy Cách Đvt Đơn giá (đồng)
Chưa thuế Thanh toán
Co 45º
(45º Elbow)
21D Cái       2,600      2,860
27D Cái       4,000      4,400
34D Cái       6,300      6,930
42D Cái       8,900      9,790
49D Cái     13,500    14,850
60M Cái       9,900    10,890
60D Cái     20,800    22,880
90M Cái     22,400    24,640
90D Cái     49,100    54,010
114M Cái     43,900    48,290
114D Cái     99,900  109,890
168M Cái   134,100  147,510
168D Cái   338,600  372,460
220M Cái   357,300  393,030
220D Cái   611,700  672,870

lơi ống nhựa pvc bình minh

Chú thích: Sản phẩm bôi đỏ không có hàng.

D: Dày,  M: mỏng, TC: Thủ công,  RN/RT: Ren ngoài/ren trong,  (m): mét , RNT/RTT: Ren ngoài thau/ren trong thau.

Tê nước lạnh PVC Bình Minh.

Tên Sản Phẩm Quy Cách Đvt Đơn giá (đồng)
Chưa thuế Thanh toán
Chữ T
(Tee)
21D Cái         4,000         4,400
27D Cái         6,400         7,040
34D Cái       10,500       11,550
42D Cái       13,800       15,180
49D Cái       20,500       22,550
60M Cái       14,600       16,060
60D Cái       35,100       38,610
90M Cái       42,500       46,750
90D Cái       88,400       97,240
114M Cái       76,100       83,710
114D Cái     180,500     198,550
168M Cái     222,900     245,190
220M Cái     667,500     734,250
220D Cái  1,097,400  1,207,140

tê nước lạnh pvc bình minh

Chú thích: Sản phẩm bôi đỏ không có hàng.

D: Dày,  M: mỏng, TC: Thủ công,  RN/RT: Ren ngoài/ren trong,  (m): mét , RNT/RTT: Ren ngoài thau/ren trong thau.

Nối rút trơn(nối giảm) PVC Bình Minh.

Bảng giá dưới là bảng giá cũ, bảng giá mới chúng tôi đang cập nhập…

Tên Sản Phẩm Quy Cách Đvt PN
(bar)
Đơn giá (đồng)
Chưa thuế Thanh toán
Nối rút trơn
(Reducing socket)
– Nối giảm
27 x 21D Cái 15          2,400           2,640
34 x 21D Cái 15          3,000           3,300
34 x 27D Cái 15          3,400           3,740
42 x 21D Cái 15          4,400           4,840
42 x 27D Cái 15          4,600           5,060
42 x 34D Cái 15          5,200           5,720
49 x 21D Cái 15          6,200           6,820
49 x 27D Cái 15          6,500           7,150
49 x 34D Cái 15          7,200           7,920
49 x 42D Cái 15          7,700           8,470
60 x 21D Cái 15          9,300         10,230
60 x 27D Cái 15          9,700
60 x 34D Cái 15       10,700         11,770
60 x 42M Cái 6          3,300           3,630
60 x 42D Cái 12       11,200         12,320
60 x 49M Cái 6          3,300           3,630
60 x 49D Cái 12       11,600         12,760
90 x 34M Cái 9       10,200         11,220
90 x 42M Cái 6       10,400         11,440
90 x 49D Cái 12       23,000         25,300
90 x 60M Cái 6       10,800         11,880
90 x 60D Cái 12       23,400         25,740
114 x 34M Cái 6       20,500         22,550
114 x 49M Cái 6       19,200         21,120
114 x 60M Cái 6       19,000         20,900
114 x 60D Cái 9       46,200         50,820
114 x 90M Cái 6       19,200         21,120
114 x 90D Cái 9       51,700         56,870
168 x 90M Cái 6       80,100         88,110
168 x 114M Cái 12       63,000         69,300
168 x 114D Cái 6     137,600      151,360
220 x 114M Cái 12     171,700      188,870
220 x 168TC Cái 6     345,700      380,270
nối giảm nước lạnh pvc bình minh

Chú thích: Sản phẩm bôi đỏ không có hàng.

D: Dày,  M: mỏng, TC: Thủ công,  RN/RT: Ren ngoài/ren trong,  (m): mét , RNT/RTT: Ren ngoài thau/ren trong thau.

Nối ren trong nhựa PVC Bình Minh.

Tên Sản Phẩm Quy Cách Đvt PN
(bar)
Đơn giá (đồng)
Chưa thuế Thanh toán
Nối ren trong nhựa
(Plastic female threaded socket)
21D Cái 15          1,800           1,980
27D Cái 15          2,800           3,080
34D Cái 15          4,300           4,730
42D Cái 12          5,800           6,380
49D Cái 12          8,500           9,350
60D Cái 12       13,300         14,630
90D Cái 12       29,500         32,450

Chú thích: Sản phẩm bôi đỏ không có hàng.

D: Dày,  M: mỏng, TC: Thủ công,  RN/RT: Ren ngoài/ren trong,  (m): mét , RNT/RTT: Ren ngoài thau/ren trong thau.

Nối ren ngoài nhựa PVC Bình Minh.

Tên Sản Phẩm Quy Cách Đvt PN
(bar)
Đơn giá (đồng)
Chưa thuế Thanh toán
Nối ren ngoài nhựa
(Plastic male threaded socket)
21D Cái 15          1,600           1,760
27D Cái 15          2,400           2,640
34D Cái 15          4,200           4,620
42D Cái 12          6,000           6,600
49D Cái 12          7,300           8,030
60D Cái 12       10,800         11,880
90D Cái 12       24,600         27,060
114D Cái 9       47,900         52,690

Chú thích: Sản phẩm bôi đỏ không có hàng.

D: Dày,  M: mỏng, TC: Thủ công,  RN/RT: Ren ngoài/ren trong,  (m): mét , RNT/RTT: Ren ngoài thau/ren trong thau.

Nối ren trong thau PVC Bình Minh.

Tên Sản Phẩm Quy Cách Đvt PN
(bar)
Đơn giá (đồng)
Chưa thuế Thanh toán
Nối ren trong thau
(Brass female threaded socket)
21D Cái 15       11,400         12,540
27D Cái 15       14,800         16,280

Chú thích: Sản phẩm bôi đỏ không có hàng.

D: Dày,  M: mỏng, TC: Thủ công,  RN/RT: Ren ngoài/ren trong,  (m): mét , RNT/RTT: Ren ngoài thau/ren trong thau.

Nối ren ngoài thau PVC Bình Minh.

Tên Sản Phẩm Quy Cách Đvt PN
(bar)
Đơn giá (đồng)
Chưa thuế Thanh toán
Nối ren ngoài thau
(Brass male threaded socket)
21D Cái 15       17,400         19,140
27D Cái 15       19,500         21,450

Chú thích: Sản phẩm bôi đỏ không có hàng.

D: Dày,  M: mỏng, TC: Thủ công,  RN/RT: Ren ngoài/ren trong,  (m): mét , RNT/RTT: Ren ngoài thau/ren trong thau.

Nối giảm có ren PVC Bình Minh.

Tên Sản Phẩm Quy Cách Đvt PN
(bar)
Đơn giá (đồng)
Chưa thuế Thanh toán
Nối rút có ren
(threaded reducer)
21 x RT27D Cái 15          2,400           2,640
27 x RT21D Cái 15          2,200           2,420
34 x RT21D Cái 15          3,400           3,740
34 x RT27D Cái 15          3,400           3,740
21 x RN27D Cái 15          1,700           1,870
27 x RN21D Cái 15          1,900           2,090
27 x RN34D Cái 15          2,600           2,860
27 x RN42D Cái 15          4,000           4,400
27 x RN49D Cái 15          5,100           5,610
34 x RN21D Cái 15          3,300           3,630
34 x RN27D Cái 15          3,500           3,850
34 x RN42D Cái 15          5,100           5,610
34 x RN49D Cái 15          5,500           6,050

Chú thích: Sản phẩm bôi đỏ không có hàng.

D: Dày,  M: mỏng, TC: Thủ công,  RN/RT: Ren ngoài/ren trong,  (m): mét , RNT/RTT: Ren ngoài thau/ren trong thau.

Van nước lạnh PVC Bình Minh.

Tên Sản Phẩm Quy Cách Đvt PN
(bar)
Đơn giá (đồng)
Chưa thuế Thanh toán
Van
(valve)
21 Cái 12       15,700         17,270
27 Cái 12       18,400         20,240
34 Cái 12       31,200         34,320
42 Cái 12       45,800         50,380
49 Cái 12       68,700         75,570

Chú thích: Sản phẩm bôi đỏ không có hàng.

D: Dày,  M: mỏng, TC: Thủ công,  RN/RT: Ren ngoài/ren trong,  (m): mét , RNT/RTT: Ren ngoài thau/ren trong thau.

Đang cập nhập tiếp………

(DOWNLOAD) – BẢNG BÁO GIÁ ỐNG NHỰA PVC BÌNH MINH.

Download: 

2021 – BẢNG BÁO GIÁ PHỤ KIỆN PVC BM 2021 (841 downloads)

2023 – BẢNG GIÁ PHỤ KIỆN ỐNG NHỰA PVC BÌNH MINH 2023 (893 downloads)

Quý khách có nhu cầu thi công lắp đặt, sửa chữa ống nước PVC bình minh. Xin vui lòng liên hệ với Thợ Tốt.

Bình luận trên Facebook